辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lưu trữ" (2件)

lưu trú
日本語 名滞在
マイ単語
lưu trữ
日本語 動保存する
マイ単語
Nền tảng lưu trữ mô hình, tập dữ liệu và công cụ AI mã nguồn mở phổ biến.
人気のオープンソースAIモデル、データセット、ツールを保存するプラットフォーム。

swap_horiz 類語検索結果 "lưu trữ" (2件)

lưu trú lâu dài
日本語 名長期滞在
マイ単語
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。
thời hạn lưu trú
日本語 名滞在期間
マイ単語
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。

format_quote フレーズ検索結果 "lưu trữ" (6件)

Máy tính lưu trữ nhiều dữ liệu.
コンピュータは大量のデータを保存する。
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。
Máy vận hành bằng động cơ sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ.
機械は太陽光パネルと蓄電池を利用したモーターで稼働する。
Nhiệm vụ là thu giữ vật liệu hạt nhân từ các địa điểm lưu trữ.
任務は貯蔵場所から核物質を押収することだ。
Nền tảng lưu trữ mô hình, tập dữ liệu và công cụ AI mã nguồn mở phổ biến.
人気のオープンソースAIモデル、データセット、ツールを保存するプラットフォーム。